Tra Cứu Danh Xưng & Quan Hệ
Đối chiếu danh xưng 4 vùng miền & giải thích dòng họ
Tra Cứu Danh Xưng & Quan Hệ Dòng Họ
Thuật toán phân tích danh xưng chuẩn xác theo 4 vùng miền (Bắc, Trung, Nam, Tây) lên tới 10+ thế hệ
🧩 Bấm Tra Cứu Nhanh Theo Nấc Quan Hệ (Tự Do)
Danh Sách Thành Viên Gia Tộc
Xem và quản lý tất cả thế hệ thành viên trong dòng họ
| # | Họ và Tên | Thế Hệ | Trạng Thái | Năm Sinh / Mất | Cha Ruột | Vợ / Chồng | Thao Tác |
|---|
Hướng Dẫn Sử Dụng Hệ Thống Gia Phả
Các bước xây dựng cây phả hệ trực quan, tra cứu xưng hô và xuất file in ấn chất lượng cao.
Bấm nút "➕ Thêm Người" trên đầu trang hoặc bấm trực tiếp nút "👶 +Con", "💍 Kết hôn" dưới đáy thẻ trên cây để bổ sung người thân nhanh chóng.
Nhấp vào người thứ nhất để chọn làm Người A, nhấp người thứ hai làm Người B. Hệ thống sẽ tự động bắn tia laser nối và hiển thị cách xưng hô 2 chiều chuẩn xác.
Khi nhấp chọn một người, thanh công cụ trên cùng sẽ hiện nút 🏛️ (Nội) và 🌸 (Ngoại) giúp bạn lọc xem riêng biệt nhánh họ nội hoặc họ ngoại của người đó.
Bấm nút "📸 Xuất PNG (4K)" hoặc "📐 Xuất SVG Vector" để lưu sơ đồ in ấn tranh tường khổ lớn. Bấm "💾 Xuất JSON" để lưu trữ bảo mật về máy tính cá nhân.
Cẩm Nang Phong Tục Xưng Hô Dòng Họ
Nguyên tắc xưng hô truyền thống "Kính trên nhường dưới", "Cây có cội nước có nguồn" của người Việt Nam.
📌 1. Nguyên tắc "Bé bằng củ khoai cứ vai mà gọi" (Thứ bậc theo chi nhánh):
Trong họ hàng truyền thống Việt Nam, cách xưng hô không dựa theo tuổi tác đời thường mà dựa theo vai vế của cha mẹ trong dòng họ:
- Con của Bác (anh của bố) luôn là Anh họ / Chị họ (Vế trên) của con của Chú, dù người đó ít tuổi hơn.
- Con của Chú / Cô (em của bố) luôn là Em họ (Vế dưới) của con của Bác.
- Con của Cậu / Dì (bên Ngoại): Nếu anh/chị em bên mẹ lớn hơn mẹ thì gọi là Anh/Chị họ, nhỏ hơn mẹ thì gọi là Em họ.
📌 2. Phân định Bên (Nội) và Bên (Ngoại):
Bao gồm: Ông Bà (Nội), Bác (Nội), Chú (Nội), Cô (Nội), Thím (Nội), Dượng (Nội), Cháu (Nội), Chắt (Nội)...
Bao gồm: Ông Bà (Ngoại), Cậu (Ngoại), Dì (Ngoại), Mợ (Ngoại), Dượng (Ngoại), Cháu (Ngoại), Chắt (Ngoại)...
📌 3. Cửu Tộc - 9 Đời Truyền Thống:
Cao Tổ (Kỵ) ➔ Tằng Tổ (Cụ) ➔ Tổ Phụ (Ông) ➔ Phụ Thân (Cha) ➔ Bản Thân (Tôi) ➔ Tử (Con) ➔ Tôn (Cháu) ➔ Tằng Tôn (Chắt) ➔ Huyền Tôn (Chút).
🗺️ Bảng Đối Chiếu Danh Xưng 4 Vùng Miền (Bắc - Trung - Nam - Tây)
Bản sắc văn hóa ViệtMỗi vùng miền của Việt Nam đều có những đặc trưng văn hóa xưng hô phong phú. Dưới đây là bảng tổng hợp đối chiếu giúp con cháu hiểu đúng và xưng hô chuẩn mực khi về quê bái tổ hoặc gặp gỡ họ hàng:
| Quan Hệ Dòng Họ | 🏮 Miền Bắc | 🌊 Miền Trung | 🌴 Miền Nam | 🌾 Miền Tây |
|---|---|---|---|---|
| Đời +4 (Cao Tổ) | Kỵ Ông / Kỵ Bà | Cụ Kỵ / Kỵ Ông | Ông Sơ / Bà Sơ | Ông Sơ / Bà Sơ |
| Đời +3 (Tằng Tổ) | Cụ Ông / Cụ Bà | Cụ / Cố (Cố Nội) | Ông Cố / Bà Cố | Ông Cố / Bà Cố |
| Đời +2 (Ông Bà) | Ông Nội, Bà Nội, Ông Ngoại, Bà Ngoại | Ông Nội, Bà Nội (Mệ Nội/Mệ Ngoại ở Huế) | Ông Nội, Bà Nội, Ông Ngoại, Bà Ngoại | Ông Nội, Bà Nội, Ông Ngoại, Bà Ngoại |
| Bậc Cha Mẹ | Bố / Mẹ (Thầy / U) | Ba / Mạ (Cha / Mẹ) | Ba / Má (Cha / Má) | Tía / Má (Ba / Má) |
| Anh trai của Cha | Bác (Bác trai) | Bác (Bác trai) | Bác Hai, Bác Ba... | Bác Hai, Bác Ba... |
| Vợ của Bác (Bên Nội) | Bác gái / Bác dâu | Bác dâu / Bác gái | Bác Hai dâu, Bác Ba dâu... | Bác Hai dâu, Bác Ba dâu... |
| Em trai của Cha | Chú | Chú | Chú Ba, Chú Tư, Chú Út | Chú Ba, Chú Út |
| Vợ của Chú (Bên Nội) | Thím | Thím | Thím Ba, Thím Tư, Thím Út | Thím Ba, Thím Út |
| Chị/Em gái của Cha | Bác gái / Cô | O (Bác O, Cô O) | Cô Hai, Cô Ba, Cô Út | Cô Hai, Cô Ba, Cô Út |
| Chồng của Cô / O (Bên Nội) | Dượng / Chú Dượng (Bác Dượng) | Dượng (Dượng của O) | Dượng Hai, Dượng Ba... | Dượng Hai, Dượng Út... |
| Anh/Em trai của Mẹ | Cậu / Bác Cậu | Cậu | Cậu Hai, Cậu Ba, Cậu Út | Cậu Hai, Cậu Út |
| Vợ của Cậu (Bên Ngoại) | Mợ / Bác Mợ | Mợ | Mợ Hai, Mợ Ba, Mợ Út | Mợ Hai, Mợ Út |
| Chị/Em gái của Mẹ | Dì / Bác Dì | Dì | Dì Hai, Dì Ba, Dì Út | Dì Hai, Dì Út |
| Chồng của Dì (Bên Ngoại) | Dượng / Bác Dượng | Dượng | Dượng Hai, Dượng Ba... | Dượng Hai, Dượng Út... |
| Con đầu lòng (Trưởng) | Anh Cả / Chị Cả | Anh Đầu / Chị Đầu | Anh Hai / Chị Hai (Không có Cả) | Anh Hai / Chị Hai |
| Con Dâu / Con Rể | Bố mẹ chồng/vợ ⇄ Dâu/Rể | Ba mạ chồng/vợ ⇄ Dâu/Rể | Ba má chồng/vợ ⇄ Dâu Hai, Rể Thảo | Tía má chồng/vợ ⇄ Dâu hiền, Rể thảo |
Tôn kính thế hệ trên là Cụ (đời 3) và Kỵ (đời 4). Vợ của chú là Thím, vợ của cậu là Mợ, con đầu lòng gọi là Anh Cả / Chị Cả.
Gọi chị/em gái của cha là O, chồng của O là Dượng, vợ chú là Thím, vợ cậu là Mợ. Cha mẹ gọi là Ba / Mạ.
Gắn thứ bậc rõ ràng: Thím Ba, Mợ Út, Dượng Hai. Không gọi "Cả", con đầu luôn là Anh Hai / Chị Hai.
Cách gọi đậm chất dân dã thân thương: Tía / Má, Thím Út, Mợ Ba, Cậu Út, Dì Năm, Dâu hiền, Rể thảo.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về vẽ cây gia phả và tra cứu danh xưng dòng tộc.
🔹 Vợ của chú (em trai của bố) gọi là gì? ▼
Theo phong tục truyền thống Việt Nam (cả miền Bắc, Trung, Nam), vợ của chú ruột (em trai của bố) được gọi là Thím (hoặc Thím Ba, Thím Tư, Thím Út tùy theo thứ tự trong miền Nam).
🔹 Chồng của cô (chị gái hoặc em gái của bố) gọi là gì? ▼
Chồng của cô ruột (bên Nội) được gọi là Dượng hoặc Chú Dượng. Nếu cô là chị gái của bố, ở một số vùng miền Bắc có thể gọi là Bác Dượng hoặc Bác theo vai của vợ.
🔹 Ứng dụng Cây Gia Phả này có miễn phí không? Dữ liệu có an toàn không? ▼
Ứng dụng hoàn toàn miễn phí 100%. Toàn bộ dữ liệu gia phả được lưu trực tiếp trên bộ nhớ trình duyệt máy bạn (Local Storage) và không bị tải lên bất kỳ máy chủ nào, đảm bảo bảo mật thông tin gia đình tuyệt đối.
🔹 Làm thế nào để xuất ảnh gia phả in tranh treo tường khổ lớn? ▼
Bạn chỉ cần nhấp vào nút "📸 Xuất Ảnh PNG" (ảnh xuất ra ở định dạng 4K siêu sắc nét) hoặc "📐 Xuất Vector SVG" (file đồ họa vector có thể phóng to vô hạn để xưởng in ấn canvas khổ lớn mà không bao giờ bị vỡ nét).